Trang chủ Tử vi Bảng tra cứu mã ngành nghề kinh doanh

    Bảng tra cứu mã ngành nghề kinh doanh

    76

    Theo Điều 33 Hiến Pháp 2013 thì “Mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm”. Tuy nhiên khi muốn hoạt động ngành nghề kinh doanh nào, thì doanh nghiệp cần đăng ký ngành nghề kinh doanh đó trước khi chính thức hoạt động (theo Luật doanh nghiệp 2014).

    Quy định về ngành nghề kinh doanh thì có 2 văn bản: Quyết định số 10/2007 của chính phủ (Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam) và Quyết định số 337/2007 của chính phủ (Quy định nội dung Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam) 2 văn bản này quy định khá chi tiết, cụ thể về danh mục mã ngành nghề kinh doanh, chi tiết của từng mã ngành nhằm tạo điều kiện cho công tác quản lý của cơ quan nhà nước và cũng tạo thuận lợi cho doanh nghiệp khi đăng ký ngành nghề kinh doanh.

    Mã ngành nghề kinh doanh

    • Trong hệ thống ngành kinh tế việt Nam mã ngành nghề kinh doanh sẽ được hiển thị bằng chữ số, mã số ngành từ cấp 1- cấp 5.
    • Mã ngành cấp 1: chữ cái từ A – U
    • Mã ngành cấp 2: sau vị trí mã ngành cấp 1, có hai chữ số
    • Mã ngành cấp 3: sau vị trí mã ngành cấp 1 và cấp 2, có 3 chữ số
    • Mã ngành cấp 4: sau vị trí mã ngành cấp 1, 2, 3; có 4 chữ số
    • Mã ngành cấp 5: sau vị trị mã ngành cấp 1, 2, 3, 4; có 5 chữ số

    Danh mục ngành nghề kinh doanh

    • Danh mục ngành nghề kinh doanh là danh sách, bản ghi phân loại từng mục cụ thể ngành nghề kinh doanh.
    • Danh mục ngành nghề kinh doanh trong hệ thống nền kinh tế Việt Nam được ban hành kèm theo Quyết định số 10/2007/QĐ-TTg ngày 23 tháng 01 năm 2007 của Thủ tướng Chính phủ)

    Bảng tra cứu mã ngành nghề, danh mục ngành nghề kinh doanh

    Cấp 1 Cấp 2 Cấp 3 Cấp 4 Cấp 5 Tên ngành
    A

    NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN

    01 Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
    011 Trồng cây hàng năm
    0111 01110 Trồng lúa
    0112 01120 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
    0113 01130 Trồng cây lấy củ có chất bột
    0114 01140 Trồng cây mía
    0115 01150 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
    0116 01160 Trồng cây lấy sợi
    0117 01170 Trồng cây có hạt chứa dầu
    0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
    01181 Trồng rau các loại
    01182 Trồng đậu các loại
    01183 Trồng hoa, cây cảnh
    0119 01190 Trồng cây hàng năm khác
    012 Trồng cây lâu năm
    0121 Trồng cây ăn quả
    01211 Trồng nho
    01212 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới
    01213 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác
    01214 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo
    01215 Trồng nhãn, vải, chôm chôm
    01219 Trồng cây ăn quả khác
    0122 01220 Trồng cây lấy quả chứa dầu
    0123 01230 Trồng cây điều
    0124 01240 Trồng cây hồ tiêu
    0125 01250 Trồng cây cao su
    0126 01260 Trồng cây cà phê
    0127 01270 Trồng cây chè
    0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu
    01281 Trồng cây gia vị
    01282 Trồng cây dược liệu
    0129 01290 Trồng cây lâu năm khác
    013 0130 01300 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
    014 Chăn nuôi
    0141 01410 Chăn nuôi trâu, bò
    0142 01420 Chăn nuôi ngựa, lừa, la
    0144 01440 Chăn nuôi dê, cừu
    0145 01450 Chăn nuôi lợn
    0146 Chăn nuôi gia cầm
    01461 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm
    01462 Chăn nuôi gà
    01463 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
    01469 Chăn nuôi gia cầm khác
    0149 01490 Chăn nuôi khác
    015 0150 01500 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
    016 Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
    0161 01610 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
    0162 01620 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
    0163 01630 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
    0164 01640 Xử lý hạt giống để nhân giống
    017 0170 01700 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
    02 Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
    021 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng
    02101 Ươm giống cây lâm nghiệp
    02102 Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
    02103 Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa
    02109 Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
    022 Khai thác gỗ và lâm sản khác
    0221 02210 Khai thác gỗ
    0222 02220 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
    023 0230 02300 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
    024 0240 02400 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
    03 Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản
    031 Khai thác thuỷ sản
    0311 03110 Khai thác thuỷ sản biển
    0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
    03121 Khai thác thuỷ sản nước lợ
    03122 Khai thác thuỷ sản nước ngọt
    032 Nuôi trồng thuỷ sản
    0321 03210 Nuôi trồng thuỷ sản biển
    0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
    03221 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ
    03222 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt
    0323 03230 Sản xuất giống thuỷ sản
    B

    KHAI KHOÁNG

    05 Khai thác than cứng và than non
    051 0510 05100 Khai thác và thu gom than cứng
    052 0520 05200 Khai thác và thu gom than non
    06 Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên
    061 0610 06100 Khai thác dầu thô
    062 0620 06200 Khai thác khí đốt tự nhiên
    07 Khai thác quặng kim loại
    071 0710 07100 Khai thác quặng sắt
    072 Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm)
    0721 07210 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
    0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
    07221 Khai thác quặng bôxít
    07229 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu
    073 0730 07300 Khai thác quặng kim loại quí hiếm
    08 Khai khoáng khác
    081 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
    08101 Khai thác đá
    08102 Khai thác cát, sỏi
    08103 Khai thác đất sét
    089 Khai khoáng chưa được phân vào đâu
    0891 08910 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
    0892 08920 Khai thác và thu gom than bùn
    0893 08930 Khai thác muối
    0899 08990 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
    09 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng
    091 0910 09100 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
    099 0990 09900 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
    C

    CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO

    10 Sản xuất chế biến thực phẩm
    101 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
    10101 Chế biến và đóng hộp thịt
    10109 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác
    102 1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
    10201 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản
    10202 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh
    10203 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô
    10204 Chế biến và bảo quản nước mắm
    10209 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác
    103 1030 Chế biến và bảo quản rau quả
    10301 Chế biến và đóng hộp rau quả
    10309 Chế biến và bảo quản rau quả khác
    104 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
    10401 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật
    10409 Chế biến và bảo quản dầu mỡ khác
    105 1050 10500 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
    106 Xay xát và sản xuất bột
    1061 Xay xát và sản xuất bột thô
    10611 Xay xát
    10612 Sản xuất bột thô
    1062 10620 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
    107 Sản xuất thực phẩm khác
    1071 10710 Sản xuất các loại bánh từ bột
    1072 10720 Sản xuất đường
    1073 10730 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
    1074 10740 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
    1075 10750 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
    1079 10790 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
    108 1080 10800 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
    11 Sản xuất đồ uống
    110 Sản xuất đồ uống
    1101 11010 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
    1102 11020 Sản xuất rượu vang
    1103 11030 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
    1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
    11041 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
    11042 Sản xuất đồ uống không cồn
    12 120 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
    12001 Sản xuất thuốc lá
    12009 Sản xuất thuốc hút khác
    13 Dệt
    131 Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt
    1311 13110 Sản xuất sợi
    1312 13120 Sản xuất vải dệt thoi
    1313 13130 Hoàn thiện sản phẩm dệt
    132 Sản xuất hàng dệt khác
    1321 13210 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
    1322 13220 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
    1323 13230 Sản xuất thảm, chăn đệm
    1324 13240 Sản xuất các loại dây bện và lưới
    1329 13290 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
    14 Sản xuất trang phục
    141 1410 14100 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
    142 1420 14200 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
    143 1430 14300 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
    15 Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan
    151 Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi sách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú
    1511 15110 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
    1512 15120 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
    152 1520 15200 Sản xuất giày dép
    16 Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
    161 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
    16101 Cưa, xẻ và bào gỗ
    16102 Bảo quản gỗ
    162 Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
    1621 16210 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
    1622 16220 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
    1623 16230 Sản xuất bao bì bằng gỗ
    1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
    16291 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
    16292 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
    17 Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
    170 Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
    1701 17010 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
    1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
    17021 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
    17022 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
    1709 17090 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
    18 In, sao chép bản ghi các loại
    181 In ấn và dịch vụ liên quan đến in
    1811 18110 In ấn
    1812 18120 Dịch vụ liên quan đến in
    182 1820 18200 Sao chép bản ghi các loại
    19 Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế
    191 1910 19100 Sản xuất than cốc
    192 1920 19200 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
    20 Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất
    201 Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
    2011 20110 Sản xuất hoá chất cơ bản
    2012 20120 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
    2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
    20131 Sản xuất plastic nguyên sinh
    20132 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
    202 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác
    2021 20210 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
    2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
    20221 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít
    20222 Sản xuất mực in
    2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
    20231 Sản xuất mỹ phẩm
    20232 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
    2029 20290 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
    203 2030 20300 Sản xuất sợi nhân tạo
    21 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
    210 2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
    21001 Sản xuất thuốc các loại
    21002 Sản xuất hoá dược và dược liệu
    22 Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic
    221 Sản xuất sản phẩm từ cao su
    2211 22110 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
    2212 22120 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
    222 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
    22201 Sản xuất bao bì từ plastic
    22209 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
    23 Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác
    231 2310 23100 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
    239 Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu
    2391 23910 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
    2392 23920 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
    2393 23930 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
    2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
    23941 Sản xuất xi măng
    23942 Sản xuất vôi
    23943 Sản xuất thạch cao
    2395 23950 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
    2396 23960 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
    2399 23990 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
    24 Sản xuất kim loại
    241 2410 24100 Sản xuất sắt, thép, gang
    242 2420 24200 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
    243 Đúc kim loại
    2431 24310 Đúc sắt thép
    2432 24320 Đúc kim loại màu
    25 Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)
    251 Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi
    2511 25110 Sản xuất các cấu kiện kim loại
    2512 25120 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
    2513 25130 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
    252 2520 25200 Sản xuất vũ khí và đạn dược
    259 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại
    2591 25910 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
    2592 25920 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
    2593 25930 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
    2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
    25991 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn
    25999 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
    26 Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học
    261 2610 26100 Sản xuất linh kiện điện tử
    262 2620 26200 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
    263 2630 26300 Sản xuất thiết bị truyền thông
    264 2640 26400 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
    265 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồ
    2651 26510 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
    2652 26520 Sản xuất đồng hồ
    266 2660 26600 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
    267 2670 26700 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
    268 2680 26800 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
    27 Sản xuất thiết bị điện
    271 2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
    27101 Sản xuất mô tơ, máy phát
    27102 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
    272 2720 27200 Sản xuất pin và ắc quy
    273 Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn
    2731 27310 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
    2732 27320 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
    2733 27330 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
    274 2740 27400 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
    275 2750 27500 Sản xuất đồ điện dân dụng
    279 2790 27900 Sản xuất thiết bị điện khác
    28 Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu
    281 Sản xuất máy thông dụng
    2811 28110 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
    2812 28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
    2813 28130 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
    2814 28140 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
    2815 28150 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
    2816 28160 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
    2817 28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
    2818 28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
    2819 28190 Sản xuất máy thông dụng khác
    282 Sản xuất máy chuyên dụng
    2821 28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
    2822 28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
    2823 28230 Sản xuất máy luyện kim
    2824 28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
    2825 28250 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
    2826 28260 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
    2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
    28291 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
    28299 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
    29 Sản xuất xe có động cơ
    291 2910 29100 Sản xuất xe có động cơ
    292 2920 29200 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
    293 2930 29300 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
    30 Sản xuất phương tiện vận tải khác
    301 Đóng tàu và thuyền
    3011 30110 Đóng tàu và cấu kiện nổi
    3012 30120 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
    302 3020 30200 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
    303 3030 30300 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
    304 3040 30400 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
    309 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâu
    3091 30910 Sản xuất mô tô, xe máy
    3092 30920 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
    3099 30990 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
    31 310 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
    31001 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
    31009 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
    32 Công nghiệp chế biến, chế tạo khác
    321 Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan
    3211 32110 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
    3212 32120 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
    322 3220 32200 Sản xuất nhạc cụ
    323 3230 32300 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
    324 3240 32400 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
    325 3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
    32501 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
    32502 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng
    329 3290 32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
    33 Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị
    331 Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn
    3311 33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
    3312 33120 Sửa chữa máy móc, thiết bị
    3313 33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
    3314 33140 Sửa chữa thiết bị điện
    3315 33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
    3319 33190 Sửa chữa thiết bị khác
    332 3320 33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
    D

    SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ

    35 Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí
    351 3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
    35101 Sản xuất điện
    35102 Truyền tải và phân phối điện
    352 3520 35200 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
    353 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
    35301 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí
    35302 Sản xuất nước đá
    E

    CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI

    36 360 3600 36000 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
    37 Thoát nước và xử lý nước thải
    370 3700 Thoát nước và xử lý nước thải
    37001 Thoát nước
    37002 Xử lý nước thải
    38 Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu
    381 Thu gom rác thải
    3811 38110 Thu gom rác thải không độc hại
    3812 Thu gom rác thải độc hại
    38121 Thu gom rác thải y tế
    38129 Thu gom rác thải độc hại khác
    382 Xử lý và tiêu huỷ rác thải
    3821 38210 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
    3822 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
    38221 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế
    38229 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác
    383 3830 Tái chế phế liệu
    38301 Tái chế phế liệu kim loại
    38302 Tái chế phế liệu phi kim loại
    39 390 3900 39000 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
    F

    XÂY DỰNG

    41 410 4100 41000 Xây dựng nhà các loại
    42 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
    421 4210 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
    42101 Xây dựng công trình đường sắt
    42102 Xây dựng công trình đường bộ
    422 4220 42200 Xây dựng công trình công ích
    429 4290 42900 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
    43 Hoạt động xây dựng chuyên dụng
    431 Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng
    4311 43110 Phá dỡ
    4312 43120 Chuẩn bị mặt bằng
    432 Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác
    4321 43210 Lắp đặt hệ thống điện
    4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
    43221 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
    43222 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí
    4329 43290 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
    433 4330 43300 Hoàn thiện công trình xây dựng
    439 4390 43900 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
    G

    BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC

    45 Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
    451 Bán ô tô và xe có động cơ khác
    4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
    45111 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
    45119 Bán buôn xe có động cơ khác
    4512 45120 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
    4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
    45131 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
    45139 Đại lý xe có động cơ khác
    452 4520 45200 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
    453 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
    45301 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
    45302 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
    45303 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
    454 Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
    4541 Bán mô tô, xe máy
    45411 Bán buôn mô tô, xe máy
    45412 Bán lẻ mô tô, xe máy
    45413 Đại lý mô tô, xe máy
    4542 45420 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
    4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
    45431 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
    45432 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
    45433 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
    46 Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
    461 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá
    46101 Đại lý
    46102 Môi giới
    46103 Đấu giá
    462 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
    46201 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
    46202 Bán buôn hoa và cây
    46203 Bán buôn động vật sống
    46204 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
    46209 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
    463 Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
    4631 46310 Bán buôn gạo
    4632 Bán buôn thực phẩm
    46321 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
    46322 Bán buôn thủy sản
    46323 Bán buôn rau, quả
    46324 Bán buôn cà phê
    46325 Bán buôn chè
    46326 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
    46329 Bán buôn thực phẩm khác
    4633 Bán buôn đồ uống
    46331 Bán buôn đồ uống có cồn
    46332 Bán buôn đồ uống không có cồn
    4634 46340 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
    464 Bán buôn đồ dùng gia đình
    4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
    46411 Bán buôn vải
    46412 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
    46413 Bán buôn hàng may mặc
    46414 Bán buôn giày dép
    4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
    46491 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
    46492 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
    46493 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
    46494 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
    46495 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
    46496 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
    46497 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
    46498 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
    46499 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
    465 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy
    4651 46510 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
    4652 46520 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
    4653 46530 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
    4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
    46591 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
    46592 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
    46593 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
    46594 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
    46595 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
    46599 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
    466 Bán buôn chuyên doanh khác
    4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
    46611 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
    46612 Bán buôn dầu thô
    46613 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
    46614 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
    4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
    46621 Bán buôn quặng kim loại
    46622 Bán buôn sắt, thép
    46623 Bán buôn kim loại khác
    46624 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
    4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
    46631 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
    46632 Bán buôn xi măng
    46633 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
    46634 Bán buôn kính xây dựng
    46635 Bán buôn sơn, vécni
    46636 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
    46637 Bán buôn đồ ngũ kim
    46639 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
    4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
    46691 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
    46692 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
    46693 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
    46694 Bán buôn cao su
    46695 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
    46696 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
    46697 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
    46699 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
    469 4690 46900 Bán buôn tổng hợp
    47 Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
    471 Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
    4711 47110 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
    4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
    47191 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại
    47199 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
    472 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
    4721 47210 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
    4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
    47221 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
    47222 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
    47223 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
    47224 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
    47229 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
    4723 47230 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
    4724 47240 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
    473 4730 47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
    474 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh
    4741 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
    47411 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
    47412 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
    4742 47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
    475 Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh
    4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
    47511 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh
    47519 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
    4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
    47521 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
    47522 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
    47523 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
    47524 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
    47525 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
    47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
    4753 47530 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
    4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
    47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
    47592 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
    47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh
    47594 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh
    47599 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
    476 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên doanh
    4761 47610 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
    4762 47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
    4763 47630 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
    4764 47640 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
    477 Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh
    4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
    47711 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
    47712 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
    47713 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
    4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
    47721 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
    47722 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
    4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
    47731 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
    47732 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
    47733 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
    47734 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh
    47735 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
    47736 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh
    47737 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
    47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh
    47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
    4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
    47741 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
    47749 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
    478 Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ
    4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
    47811 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ
    47812 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ
    47813 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ
    47814 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
    4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
    47821 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ
    47822 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ
    47823 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ
    4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
    47891 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
    47892 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ
    47893 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ
    47899 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
    479 Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ)
    4791 47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
    4799 47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
    H

    VẬN TẢI KHO BÃI

    49 Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống
    491 Vận tải đường sắt
    4911 49110 Vận tải hành khách đường sắt
    4912 49120 Vận tải hàng hóa đường sắt
    492 4920 49200 Vận tải bằng xe buýt
    493 Vận tải đường bộ khác
    4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
    49311 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm
    49312 Vận tải hành khách bằng taxi
    49313 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy
    49319 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác
    4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
    49321 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
    49329 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
    4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
    49331 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
    49332 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
    49333 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông
    49334 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ
    49339 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
    494 4940 49400 Vận tải đường ống
    50 Vận tải đường thủy
    501 Vận tải ven biển và viễn dương
    5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
    50111 Vận tải hành khách ven biển
    50112 Vận tải hành khách viễn dương
    5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
    50121 Vận tải hàng hóa ven biển
    50122 Vận tải hàng hóa viễn dương
    502 Vận tải đường thuỷ nội địa
    5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
    50211 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
    50212 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ
    5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
    50221 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
    50222 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ
    51 Vận tải hàng không
    511 5110 51100 Vận tải hành khách hàng không
    512 5120 51200 Vận tải hàng hóa hàng không
    52 Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải
    521 5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
    52101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan
    52102 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)
    52109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
    522 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải
    5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
    52211 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
    52219 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
    5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
    52221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương
    52222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa
    5223 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
    52231 Dịch vụ điều hành bay
    52239 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không
    5224 Bốc xếp hàng hóa
    52241 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt
    52242 Bốc xếp hàng hóa đường bộ
    52243 Bốc xếp hàng hóa cảng biển
    52244 Bốc xếp hàng hóa cảng sông
    52245 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
    5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
    52291 Dịch vụ đại lý tàu biển
    52292 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
    52299 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
    53 Bưu chính và chuyển phát
    531 5310 53100 Bưu chính
    532 5320 53200 Chuyển phát
    I

    DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG

    55 Dịch vụ lưu trú
    551 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
    55101 Khách sạn
    55102 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
    55103 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
    55104 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
    559 5590 Cơ sở lưu trú khác
    55901 Ký túc xá học sinh, sinh viên
    55902 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm
    55909 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
    56 Dịch vụ ăn uống
    561 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
    56101 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
    56109 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
    562 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác
    5621 56210 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)
    5629 56290 Dịch vụ ăn uống khác
    563 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
    56301 Quán rượu, bia, quầy bar
    56309 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
    J

    THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG

    58 Hoạt động xuất bản
    581 Xuất bản sách, ấn phẩm định kỳ và các hoạt động xuất bản khác
    5811 58110 Xuất bản sách
    5812 58120 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
    5813 58130 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
    5819 58190 Hoạt động xuất bản khác
    582 5820 58200 Xuất bản phần mềm
    59 Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc
    591 Hoạt động điện ảnh và sản xuất chương trình truyền hình
    5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
    59111 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh
    59112 Hoạt động sản xuất phim video
    59113 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình
    5912 59120 Hoạt động hậu kỳ
    5913 59130 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
    5914 Hoạt động chiếu phim
    59141 Hoạt động chiếu phim cố định
    59142 Hoạt động chiếu phim lưu động
    592 5920 59200 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
    60 Hoạt động phát thanh, truyền hình
    601 6010 60100 Hoạt động phát thanh
    602 Hoạt động truyền hình và cung cấp chương trình thuê bao
    6021 60210 Hoạt động truyền hình
    6022 60220 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
    61 Viễn thông
    611 6110 61100 Hoạt động viễn thông có dây
    612 6120 61200 Hoạt động viễn thông không dây
    613 6130 61300 Hoạt động viễn thông vệ tinh
    619 6190 Hoạt động viễn thông khác
    61901 Hoạt động của các điểm truy cập internet
    61909 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu
    62 620 Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính
    6201 62010 Lập trình máy vi tính
    6202 62020 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
    6209 62090 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
    63 Hoạt động dịch vụ thông tin
    631 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; cổng thông tin
    6311 63110 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
    6312 63120 Cổng thông tin
    632 Dịch vụ thông tin khác
    6321 63210 Hoạt động thông tấn
    6329 63290 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
    K

    HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM

    64 Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
    641 Hoạt động trung gian tiền tệ
    6411 64110 Hoạt động ngân hàng trung ương
    6419 64190 Hoạt động trung gian tiền tệ khác
    642 6420 64200 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
    643 6430 64300 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
    649 Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
    6491 64910 Hoạt động cho thuê tài chính
    6492 64920 Hoạt động cấp tín dụng khác
    6499 64990 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
    65 Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
    651 Bảo hiểm
    6511 65110 Bảo hiểm nhân thọ
    6512 Bảo hiểm phi nhân thọ
    65121 Bảo hiểm y tế
    65129 Bảo hiểm phi nhân thọ khác
    652 6520 65200 Tái bảo hiểm
    653 6530 65300 Bảo hiểm xã hội
    66 Hoạt động tài chính khác
    661 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
    6611 66110 Quản lý thị trường tài chính
    6612 66120 Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán
    6619 66190 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
    662 Hoạt động hỗ trợ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
    6621 66210 Đánh giá rủi ro và thiệt hại
    6622 66220 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
    6629 66290 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
    663 6630 66300 Hoạt động quản lý quỹ
    L

    HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN

    68 Hoạt động kinh doanh bất động sản
    681 6810 68100 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
    682 6820 68200 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
    M

    HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

    69 Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán
    691 6910 Hoạt động pháp luật
    69101 Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật
    69102 Hoạt động công chứng và chứng thực
    69109 Hoạt động pháp luật khác
    692 6920 69200 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
    70 Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý
    701 7010 70100 Hoạt động của trụ sở văn phòng
    702 7020 70200 Hoạt động tư vấn quản lý
    71 Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật
    711 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
    71101 Hoạt động kiến trúc
    71102 Hoạt động đo đạc bản đồ
    71103 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
    71109 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
    712 7120 71200 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
    72 Nghiên cứu khoa học và phát triển
    721 7210 72100 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
    722 7220 72200 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
    73 Quảng cáo và nghiên cứu thị trường
    731 7310 73100 Quảng cáo
    732 7320 73200 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
    74 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác
    741 7410 74100 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
    742 7420 74200 Hoạt động nhiếp ảnh
    749 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
    74901 Hoạt động khí tượng thuỷ văn
    74909 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
    75 750 7500 75000 Hoạt động thú y
    N

    HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ

    77 Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
    771 7710 Cho thuê xe có động cơ
    77101 Cho thuê ôtô
    77109 Cho thuê xe có động cơ khác
    772 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình
    7721 77210 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
    7722 77220 Cho thuê băng, đĩa video
    7729 77290 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
    773 7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
    77301 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp
    77302 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
    77303 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)
    77309 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
    774 7740 77400 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
    78 Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm
    781 7810 78100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
    782 7820 78200 Cung ứng lao động tạm thời
    783 7830 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
    78301 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
    78302 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
    79 Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
    791 Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch
    7911 79110 Đại lý du lịch
    7912 79120 Điều hành tua du lịch
    792 7920 79200 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
    80 Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn
    801 8010 80100 Hoạt động bảo vệ cá nhân
    802 8020 80200 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
    803 8030 80300 Dịch vụ điều tra
    81 Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan
    811 8110 81100 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
    812 Dịch vụ vệ sinh
    8121 81210 Vệ sinh chung nhà cửa
    8129 81290 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
    813 8130 81300 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
    82 Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác
    821 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
    8211 82110 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
    8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
    82191 Photo, chuẩn bị tài liệu
    82199 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
    822 8220 82200 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
    823 8230 82300 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
    829 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
    8291 82910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
    8292 82920 Dịch vụ đóng gói
    8299 82990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
    O

    HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ – XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XÃ HỘI BẮT BUỘC

    84 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng và bảo đảm xã hội bắt buộc
    841 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội, quản lý nhà nước và quản lý chính sách kinh tế, xã hội
    8411 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
    84111 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị – xã hội
    84112 Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
    8412 84120 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
    8413 84130 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
    842 Hoạt động phục vụ chung cho toàn đất nước
    8421 84210 Hoạt động ngoại giao
    8422 84220 Hoạt động quốc phòng
    8423 84230 Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội
    843 8430 84300 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc
    P

    GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

    85 Giáo dục và đào tạo
    851 8510 85100 Giáo dục mầm non
    852 8520 85200 Giáo dục tiểu học
    853 Giáo dục trung học
    8531 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông
    85311 Giáo dục trung học cơ sở
    85312 Giáo dục trung học phổ thông
    8532 Giáo dục nghề nghiệp
    85321 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp
    85322 Dạy nghề
    854 Đào tạo cao đẳng, đại học và sau đại học
    8541 85410 Đào tạo cao đẳng
    8542 85420 Đào tạo đại học và sau đại học
    855 Giáo dục khác
    8551 85510 Giáo dục thể thao và giải trí
    8552 85520 Giáo dục văn hoá nghệ thuật
    8559 85590 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
    856 8560 85600 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
    Q

    Y TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI

    86 Hoạt động y tế
    861 8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
    86101 Hoạt động của các bệnh viện
    86102 Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành
    862 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
    86201 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa
    86202 Hoạt động của các phòng khám nha khoa
    869 Hoạt động y tế khác
    8691 86910 Hoạt động y tế dự phòng
    8692 86920 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
    8699 86990 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
    87 Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung
    871 8710 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
    87101 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh
    87109 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác
    872 8720 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện
    87201 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần
    87202 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện
    873 8730 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc
    87301 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh)
    87302 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già
    87303 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật
    879 8790 Hoạt động chăm sóc tập trung khác
    87901 Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm
    87909 Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu
    88 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung
    881 8810 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật
    88101 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh)
    88102 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh
    88103 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật
    889 8890 88900 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
    R

    NGHỆ THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ

    90 900 9000 90000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
    91 Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác
    910 Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác
    9101 91010 Hoạt động thư viện và lưu trữ
    9102 91020 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
    9103 91030 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
    92 920 9200 Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
    92001 Hoạt động xổ số
    92002 Hoạt động cá cược và đánh bạc
    93 Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí
    931 Hoạt động thể thao
    9311 93110 Hoạt động của các cơ sở thể thao
    9312 93120 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
    9319 93190 Hoạt động thể thao khác
    932 Hoạt động vui chơi giải trí khác
    9321 93210 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
    9329 93290 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
    S

    HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC

    94 Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác
    941 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệp
    9411 94110 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
    9412 94120 Hoạt động của các hội nghề nghiệp
    942 9420 94200 Hoạt động của công đoàn
    949 Hoạt động của các tổ chức khác
    9491 94910 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
    9499 94990 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
    95 Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình
    951 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc
    9511 95110 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
    9512 95120 Sửa chữa thiết bị liên lạc
    952 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình
    9521 95210 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
    9522 95220 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
    9523 95230 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
    9524 95240 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
    9529 95290 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
    96 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
    961 9610 96100 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
    962 9620 96200 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
    963 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu
    9631 96310 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
    9632 96320 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
    9633 96330 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
    9639 96390 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
    T

    HOẠT ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH

    97 970 9700 97000 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
    98 Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
    981 9810 98100 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
    982 9820 98200 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
    U

    HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN QUỐC TẾ

    99 990 9900 99000 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế
    21 88 242 437 642 LIÊN HỆ TƯ VẤN : 0813 830 830

     

    LIÊN HỆ 1: 0902 951 333 (MR. TỨ)

    LIÊN HỆ 2: 0812 966 929 (MR. KHẢI)

    HOTLINE : 0813 830 830 


    DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH 24H – LUẬT HIỆP THƯƠNG

    Thực hiện, hỗ trợ các thủ tục, giải pháp hành chính cho doanh nghiệp, cá nhân tại Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa Vũng Tàu, Bình Phước, …trọn gói, nhanh chóng, đúng luật.

    Địa chỉ: Tầng 10, Block A – Tòa nhà Aroma, Phường Hòa Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương (Cách trung tâm hành chính tỉnh Bình Dương = 500m)

    Email : thutucnhanh247@gmail.com


    BÌNH LUẬN

    Vui lòng nhập bình luận của bạn
    Vui lòng nhập tên của bạn ở đây